Bản dịch của từ 湼 trong tiếng Việt
湼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
湼 (Danh từ)
【niè】
01
Nát; như 'Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan' nét; như 'xét nét' nết; như 'nết na' nhít; như 'nhăng nhít' nít; như 'con nít' nớt; như 'non nớt' nức; như 'nức nở'; niè - ướt; ẩm ướt
湿润的状态;通常指水分较多的环境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
