Bản dịch của từ 湼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

(Danh từ)

niè
01

Nát; như 'Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan' nét; như 'xét nét' nết; như 'nết na' nhít; như 'nhăng nhít' nít; như 'con nít' nớt; như 'non nớt' nức; như 'nức nở'; niè - ướt; ẩm ướt

湿润的状态;通常指水分较多的环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

湼
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,臼,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép