Bản dịch của từ 湾流 trong tiếng Việt

湾流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

湾流 (Danh từ)

wān liú
01

Vòng dòng hải lưu ấm ở Vịnh Mexico (gió/đòng chảy ấm gọi là Gulf Stream); Hán Việt: Ôc lưu

即“墨西哥湾暖流”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湾流

wān

liú

Các từ liên quan

湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾浦
流丐
流丸
流丽
流习
湾
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
灣, 𡿞
Hình thái radical:
⿰,⺡,弯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép