Bản dịch của từ 湿润气候 trong tiếng Việt
湿润气候
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
湿润气候 (Cụm từ)
【shī rùn qì hòu】
01
Khí hậu ẩm ướt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湿润气候
shī
湿
rùn
润
qì
气
hòu
候
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THẤP】
- Các biến thể:
- 濕, 溼, 𣶖, 𣺯, 𤂽, 𤃁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,显
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯴
䌳
䴓
厔
帀
嘘
鳾
湤
褷
虱
鶳
鉇
淉
濸
㳆
漭
澲
濬
漢
泥
溵
湊
洿
沱
𠌞
牋
隑
斮
堤
提
嵆
骘
睎
暑
溚
瑘
湿润
潮湿
淋湿
湿透
湿度
浸湿
保湿
湿地
湿巾
湿气
