Bản dịch của từ 湿温 trong tiếng Việt
湿温
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
湿温 (Danh từ)
【shī wēn】
01
Nhiệt độ và độ ẩm
湿热
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sốt mùa hè (y học cổ truyền Trung Quốc)
暑热(中医)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湿温
shī
湿
wēn
温
Các từ liên quan
湿云
湿化
湿响
温中
温丽
温乎
温习
温书
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THẤP】
- Các biến thể:
- 濕, 溼, 𣶖, 𣺯, 𤂽, 𤃁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,显
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯴
䌳
䴓
厔
帀
嘘
鳾
湤
褷
虱
鶳
鉇
淉
濸
㳆
漭
澲
濬
漢
泥
溵
湊
洿
沱
𠌞
牋
隑
斮
堤
提
嵆
骘
睎
暑
溚
瑘
湿润
潮湿
淋湿
湿透
湿度
浸湿
保湿
湿地
湿巾
湿气
