Bản dịch của từ 湿疣 trong tiếng Việt

湿疣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

湿疣 (Danh từ)

shī yóu
01

Sùi mào gà

指尖锐湿疣,一种性传播疾病。

Ví dụ
02

Condyloma acuminatum; mụn cóc sinh dục

一种由人乳头瘤病毒(HPV)引起的性传播感染,通常表现为生殖器部位的肉色或灰色小突起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湿疣

shī

湿

yóu

湿
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤP】
Các biến thể:
濕, 溼, 𣶖, 𣺯, 𤂽, 𤃁
Hình thái radical:
⿰,⺡,显
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép