Bản dịch của từ 湿疹 trong tiếng Việt

湿疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

湿疹 (Danh từ)

shī zhěn
01

Bệnh phát ban; Chàm; bệnh chàm

是一种皮肤炎症,通常表现为皮肤发红、瘙痒和起水泡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh mẩn ngứa

皮肤病,常发生在面部、阴囊或四肢弯曲的部分多由神经系统机能障碍等引起症状是皮肤发红,发痒,形成丘疹或水泡痊愈后容易复发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湿疹

shī

湿

zhěn

湿
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤP】
Các biến thể:
濕, 溼, 𣶖, 𣺯, 𤂽, 𤃁
Hình thái radical:
⿰,⺡,显
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép