Bản dịch của từ 溃兵游勇 trong tiếng Việt

溃兵游勇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

溃兵游勇 (Tính từ)

kuì bīng yóu yǒng
01

Lính đào ngũ; binh lính bỏ trốn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溃兵游勇

kuì

bīng

yóu

yǒng

Các từ liên quan

溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
溃
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
Các biến thể:
潰, 殨, 𤀭, 𤃘
Hình thái radical:
⿰,⺡,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép