Bản dịch của từ 溃叛 trong tiếng Việt

溃叛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

溃叛 (Danh từ)

kuì pàn
01

Phản loạn; nổi dậy bỏ phái, tổ chức (có thể diễn đạt là hành động phản nghịch, tan rã thành nhóm chống đối)

2.叛乱离散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phản loạn, nổi dậy chống lại; bỏ về phe đối lập (chỉ hành động quay lưng, bỏ phái hoặc binh biến)

1.亦作“溃畔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溃叛

kuì

pàn

Các từ liên quan

溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
溃
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
Các biến thể:
潰, 殨, 𤀭, 𤃘
Hình thái radical:
⿰,⺡,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép