Bản dịch của từ 溃敌如决河 trong tiếng Việt

溃敌如决河

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

溃敌如决河 (Tính từ)

kuì dí rú jué hé
01

Địch tan như vỡ đê; quân địch rối loạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溃敌如决河

kuì

jué

Các từ liên quan

溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
敌不可假
敌不可纵
敌人
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
决一雌雄
决不
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
溃
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
Các biến thể:
潰, 殨, 𤀭, 𤃘
Hình thái radical:
⿰,⺡,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép