Bản dịch của từ 溃流 trong tiếng Việt

溃流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

溃流 (Động từ)

kuì liú
01

Nước phun, tuôn trào ra (chỉ hiện tượng nước bắn phun, tuôn ra mạnh)

谓水喷涌而出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溃流

kuì

liú

Các từ liên quan

溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
流丐
流丸
流丽
流习
溃
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
Các biến thể:
潰, 殨, 𤀭, 𤃘
Hình thái radical:
⿰,⺡,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép