Bản dịch của từ 溃溃 trong tiếng Việt
溃溃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
溃溃 (Danh từ)
【kuì kuì】
01
Hỗn loạn, rối rắm; tan tác, lộn xộn (tâm trí hoặc tình hình rối rắm)
1.坏乱;昏乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thái độ tức giận, vẻ mặt giận dữ (mô tả dáng vẻ hoặc bộ dạng tức giận)
2.怒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dáng nước chảy, nước tràn, dòng nước vỡ ra (mô tả trạng thái nước chảy mạnh hoặc tràn ra)
3.水流貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溃溃
kuì
溃
Các từ liên quan
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
溃兵游勇
溃冒
溃冒冲突
溃军
溃决
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
- Các biến thể:
- 潰, 殨, 𤀭, 𤃘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餽
㕟
尯
㧉
䙌
䰎
䍪
蕢
潰
匱
饋
聵
頮
㷄
䂕
藱
桧
懳
檜
嚖
恵
䧥
靧
䜋
澸
沛
㴌
澭
溧
淮
沋
没
激
澁
㵸
涯
舾
𠌄
𠔦
㙏
喭
䄌
凖
殙
葺
湐
㛳
䋙
溃败
溃烂
溃疡
