Bản dịch của từ 溃畔 trong tiếng Việt

溃畔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

溃畔 (Động từ)

kuì pàn
01

Bỏ ngũ, nổi loạn, phản bội (từ '溃叛',chỉ hành động tan rã rồi quay sang chống đối)

见“溃叛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溃畔

kuì

pàn

Các từ liên quan

溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
溃
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
Các biến thể:
潰, 殨, 𤀭, 𤃘
Hình thái radical:
⿰,⺡,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép