Bản dịch của từ 溃痈 trong tiếng Việt
溃痈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
溃痈 (Động từ)
【kuì yōng】
01
Mụn nhọt đã vỡ, áp xe bị vỡ chảy mủ (từ Hán cổ; cũng viết 溃癕)
1.亦作“溃癕”。
Ví dụ
02
Mưng mủ, lở loét có mủ (vết thương bị hoại tử, chảy mủ)
2.谓溃烂出脓的疮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm vỡ, làm rạch mủ (vết mưng mủ) khiến mủ chảy ra; quyết phá ổ mưng mủ
3.决破脓疮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溃痈
kuì
溃
yōng
痈
Các từ liên quan
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
痈囊
痈疮
痈疽
痈肿
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
- Các biến thể:
- 潰, 殨, 𤀭, 𤃘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餽
㕟
尯
㧉
䙌
䰎
䍪
蕢
潰
匱
饋
聵
頮
㷄
䂕
藱
桧
懳
檜
嚖
恵
䧥
靧
䜋
澸
沛
㴌
澭
溧
淮
沋
没
激
澁
㵸
涯
舾
𠌄
𠔦
㙏
喭
䄌
凖
殙
葺
湐
㛳
䋙
溃败
溃烂
溃疡
