Bản dịch của từ 溃走 trong tiếng Việt
溃走
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
溃走 (Động từ)
【kuì zǒu】
01
Chạy tán loạn, tháo chạy vì thua trận hoặc sợ hãi (thường là thất bại bỏ chạy)
败逃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溃走
kuì
溃
zǒu
走
Các từ liên quan
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
- Các biến thể:
- 潰, 殨, 𤀭, 𤃘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餽
㕟
尯
㧉
䙌
䰎
䍪
蕢
潰
匱
饋
聵
頮
㷄
䂕
藱
桧
懳
檜
嚖
恵
䧥
靧
䜋
澸
沛
㴌
澭
溧
淮
沋
没
激
澁
㵸
涯
舾
𠌄
𠔦
㙏
喭
䄌
凖
殙
葺
湐
㛳
䋙
溃败
溃烂
溃疡
