Bản dịch của từ 溅沫 trong tiếng Việt
溅沫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
溅沫 (Danh từ)
【jiàn mò】
01
Những giọt nước bắn lên, tia nước tung tóe (ví dụ: nước bắn tung toé khi va chạm) — có thể gọi chung là 'tia nước' hay 'bọt nước' nhỏ.
飞溅的水花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溅沫
jiàn
溅
mò
沫
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 濺, 𠵖
- Hình thái radical:
- ⿲,⺡,贝,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踐
舰
饯
瞷
濺
谏
賎
僭
槛
鑬
袸
糋
閒
浅
鋻
稴
堅
猏
间
艰
餰
瀐
缣
葌
湵
汷
淸
澨
㳦
润
汻
㶈
汇
灨
漉
洼
𠋶
粨
絽
朜
椢
甀
鄌
揠
渿
棋
詀
淼
飞溅
溅落
溅射
血溅
溅水
四溅
喷溅
溅洒
溅开
迸溅
