Bản dịch của từ 溅溅 trong tiếng Việt
溅溅
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
溅溅 (Thán từ)
【jiān jiān】
01
Từ tượng thanh. Miêu tả tiếng nước văng, reo lách tách hoặc rơi tung toé (ví dụ: tiếng nước sông vỗ thành từng giọt, vang «lụp chụp/tiếng nước bắn»).
状声词。形容流水的声音。。南朝梁.无名氏.木兰诗二首之一:「不闻爷娘唤女声,但闻黄河流水鸣溅溅。」
Ví dụ
02
水流急速的样子。。唐.李端.山下泉诗:「碧水映丹霞,溅溅度浅沙。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溅溅
jiàn
溅
jiàn
溅
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 濺, 𠵖
- Hình thái radical:
- ⿲,⺡,贝,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踐
舰
饯
瞷
濺
谏
賎
僭
槛
鑬
袸
糋
閒
浅
鋻
稴
堅
猏
间
艰
餰
瀐
缣
葌
湵
汷
淸
澨
㳦
润
汻
㶈
汇
灨
漉
洼
𠋶
粨
絽
朜
椢
甀
鄌
揠
渿
棋
詀
淼
飞溅
溅落
溅射
血溅
溅水
四溅
喷溅
溅洒
溅开
迸溅
