Bản dịch của từ 溆浦 trong tiếng Việt
溆浦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
溆浦 (Danh từ)
【xù pǔ】
01
Huyện Từ Phổ
地名,湖南省怀化市下辖县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溆浦
xù
溆
pǔ
浦
Các từ liên quan
浦口
浦屿
浦帆
浦月
浦海
- Bính âm:
- 【Xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 漵, 潊, 㵰
- Hình thái radical:
- ⿰,涂,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷦
䂆
鱮
㜅
䣴
旭
続
䳳
绪
酗
序
㾥
澱
㴬
漆
浌
㳃
浙
濆
浀
瀿
溱
㵶
漷
馈
孱
㩾
臵
揩
椄
𠌛
嵙
缓
䓴
揰
痫
溆浦
溆浦县
