Bản dịch của từ 溉涤 trong tiếng Việt

溉涤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

溉涤 (Động từ)

gài dí
01

Tưới và rửa

洗涤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溉涤

gài

溉
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI.KHÁI】
Các biến thể:
摡, 漑, 瀣
Hình thái radical:
⿰,⺡,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一フ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép