Bản dịch của từ 溌 trong tiếng Việt
溌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | N/A | N/A | N/A |
溌 (Động từ)
【pō】
01
Cá nhảy tung tăng, nước bắn tóe như tiếng vỗ tay vui nhộn (nhớ 'bát' như tiếng nước văng bắn).
鱼的跳跃。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tràn đầy sức sống, khỏe khoắn, tràn trề sinh lực (dùng trong chữ Hán Nhật).
有精神,朝气蓬勃(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
