Bản dịch của từ 溌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cá nhảy tung tăng, nước bắn tóe như tiếng vỗ tay vui nhộn (nhớ 'bát' như tiếng nước văng bắn).

鱼的跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tràn đầy sức sống, khỏe khoắn, tràn trề sinh lực (dùng trong chữ Hán Nhật).

有精神,朝气蓬勃(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

溌
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,発
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶丿丿丶一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép