Bản dịch của từ 溏泻 trong tiếng Việt
溏泻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
溏泻 (Động từ)
【táng xiè】
01
Tiêu chảy lỏng (chỉ phân rất lỏng hoặc tiêu chảy do ruột não, thường viết là 溏泄)
见“溏泄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溏泻
táng
溏
xiè
泻
Các từ liên quan
溏便
溏心
溏泄
溏泺
溏浃
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 塘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啺
踼
鶶
鏜
醣
煻
糖
篖
赯
蓎
堂
餹
㶂
溶
漎
濤
濿
㵿
洼
泥
泧
渠
灅
汕
羨
䘴
瑔
䋤
煅
廕
滧
厀
楽
㿳
溧
嗰
溏心
溏便
溏心蛋
