Bản dịch của từ 溏浃 trong tiếng Việt
溏浃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
溏浃 (Danh từ)
【táng jiā】
01
Tên một loại bánh (cũng gọi là 粉饼),即用粉做成的薄饼或点心
饼名。即粉饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溏浃
táng
溏
jiā
浃
Các từ liên quan
溏便
溏心
溏泄
溏泺
溏泻
浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃日
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 塘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啺
踼
鶶
鏜
醣
煻
糖
篖
赯
蓎
堂
餹
㶂
溶
漎
濤
濿
㵿
洼
泥
泧
渠
灅
汕
羨
䘴
瑔
䋤
煅
廕
滧
厀
楽
㿳
溧
嗰
溏心
溏便
溏心蛋
