Bản dịch của từ 源本 trong tiếng Việt

源本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

源本 (Danh từ)

yuán běn
01

Gốc rễ; cội nguồn, điều căn bản (nguyên bản, nguồn gốc của sự vật)

根本;根源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 源本

yuán

běn

源
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
厵, 𠫐, 𠫒, 𡇋, 𨻣
Hình thái radical:
⿰,⺡,原
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép