Bản dịch của từ 源殊派异 trong tiếng Việt

源殊派异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

源殊派异 (Tính từ)

yuán shū pài yì
01

Nguồn khác dòng khác; mỗi trường phái có nguồn gốc và đặc điểm riêng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 源殊派异

yuán

shū

pài

源
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
厵, 𠫐, 𠫒, 𡇋, 𨻣
Hình thái radical:
⿰,⺡,原
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép