Bản dịch của từ 源氏物语 trong tiếng Việt
源氏物语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
源氏物语 (Danh từ)
【yuán shì wù yǔ】
01
Truyện Genji
日本古代文学作品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Genji Monogatari
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 源氏物语
yuán
源
shì
氏
wù
物
yǔ
语
Các từ liên quan
源头
源头活水
源委
氏号
氏姓
氏族
氏胄
物业
物主
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 厵, 𠫐, 𠫒, 𡇋, 𨻣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,原
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖤
鶢
袁
厡
円
猿
员
員
圆
㟶
贠
鶰
潝
㴚
㵩
淠
灖
㳔
洅
渉
灛
汷
瀜
澁
閚
酭
嫉
慍
睥
輊
遣
䫺
硿
窢
榅
㾚
资源
来源
能源
起源
电源
源泉
源于
根源
源头
婺源
