Bản dịch của từ 源沼 trong tiếng Việt

源沼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

源沼 (Danh từ)

yuán zhǎo
01

Ao hồ, vùng đầm lầy; nước đọng trong ao hoặc đầm (Hán-Việt: nguồn, trũng/đầm)

池水,池沼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 源沼

yuán

zhǎo

Các từ liên quan

源头
源头活水
源委
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼沚
源
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
厵, 𠫐, 𠫒, 𡇋, 𨻣
Hình thái radical:
⿰,⺡,原
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép