Bản dịch của từ 源派 trong tiếng Việt
源派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
源派 (Danh từ)
【yuán pài】
01
Nguồn/phái nguồn gốc: dòng xuất xứ và hệ phái (ví dụ: một trường phái có chung nguồn gốc tư tưởng)
犹源流。事物的起源和发展。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 源派
yuán
源
pài
派
Các từ liên quan
源头
源头活水
源委
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 厵, 𠫐, 𠫒, 𡇋, 𨻣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,原
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖤
鶢
袁
厡
円
猿
员
員
圆
㟶
贠
鶰
潝
㴚
㵩
淠
灖
㳔
洅
渉
灛
汷
瀜
澁
閚
酭
嫉
慍
睥
輊
遣
䫺
硿
窢
榅
㾚
资源
来源
能源
起源
电源
源泉
源于
根源
源头
婺源
