Bản dịch của từ 源清流洁 trong tiếng Việt

源清流洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

源清流洁 (Tính từ)

yuán qīng liú jié
01

源头的水清下游自然也清比喻上位者清廉则下属或社会也会清明也指事物因果相连可联想为源头清洁流到哪儿都清”。

源头的水清,下游的水也清。原比喻身居高位的人好,在下面的人也好。也比喻事物的因果关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 源清流洁

yuán

qīng

liú

jié

Các từ liên quan

源头
源头活水
源委
清一
清一色
清丈
清世
清业
流丐
流丸
流丽
流习
洁修
洁冷
洁净
洁凈
源
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
厵, 𠫐, 𠫒, 𡇋, 𨻣
Hình thái radical:
⿰,⺡,原
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép