Bản dịch của từ 溔颢 trong tiếng Việt

溔颢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

溔颢 (Danh từ)

yǎo hào
01

Mênh mông nước; mặt nước vô hạn; cũng chỉ lũ lụt, nước lớn

水无际貌。亦指大水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溔颢

yǎo

hào

Các từ liên quan

颢兴
颢天
颢气
颢汗
颢清
溔
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿰,氵,羔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép