Bản dịch của từ 準 trong tiếng Việt
準

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔn | ㄓㄨㄣˇ | zh | un | thanh hỏi |
準 (Tính từ)
Bằng phẳng, ổn định như mặt nước yên lặng (như câu “nước phẳng lặng như tờ”)
同本義(取義於水平,側重於平穩)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cân bằng, đồng đều, tương đương (như “cân chuẩn” để giữ sự công bằng)
輕重相當;均等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chính xác, chuẩn xác, không sai sót (dễ nhớ như “đánh chuẩn như bắn cung”)
準確。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Chữ hình thanh, từ bộ Thủy 水 và âm 隼 sǔn) nghĩa gốc: bằng phẳng, không nghiêng lệch
(形聲。從水,隼(sǔn)聲。本義:平,不傾斜)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ sự bằng phẳng của vật thể khác
亦指其他物體的平
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
準 (Danh từ)
Mũi, cái mũi (ít dùng, nhớ qua thơ ca)
鼻子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dụng cụ đo mức nước thời xưa (giúp nhớ: “chuẩn đo mực nước”)
古代測量水平的儀器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiêu chuẩn, quy tắc (như “chuẩn mực”)
標準;法則
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mục tiêu, bia bắn (như “chuẩn bắn”)
箭靶,靶子。通“埻”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Chuẩn (tên họ người)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
準 (Động từ)
Bắt chước, làm theo (như “chuẩn theo mẫu”)
仿效,效法
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đoán trước, suy đoán
揣測,揣度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dự tính, tính toán trước (như “chuẩn bị”)
料想;打算。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhắm vào, ngắm bắn (như “chuẩn bị bắn”)
瞄準
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đo lường, cân nhắc
測量,度量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo đúng, dựa theo (như “chuẩn theo luật”)
按照,依照
Từ tiếng Việt gần nghĩa
