Bản dịch của từ 準 trong tiếng Việt

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔn

ㄓㄨㄣˇzhunthanh hỏi

(Tính từ)

zhǔn
01

Bằng phẳng, ổn định như mặt nước yên lặng (như câu “nước phẳng lặng như tờ”)

同本義(取義於水平,側重於平穩)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cân bằng, đồng đều, tương đương (như “cân chuẩn” để giữ sự công bằng)

輕重相當;均等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chính xác, chuẩn xác, không sai sót (dễ nhớ như “đánh chuẩn như bắn cung”)

準確。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(Chữ hình thanh, từ bộ Thủy và âm sǔn) nghĩa gốc: bằng phẳng, không nghiêng lệch

(形聲。從水,隼(sǔn)聲。本義:平,不傾斜)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Chỉ sự bằng phẳng của vật thể khác

亦指其他物體的平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhǔn
01

Mũi, cái mũi (ít dùng, nhớ qua thơ ca)

鼻子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ đo mức nước thời xưa (giúp nhớ: “chuẩn đo mực nước”)

古代測量水平的儀器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiêu chuẩn, quy tắc (như “chuẩn mực”)

標準;法則

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mục tiêu, bia bắn (như “chuẩn bắn”)

箭靶,靶子。通“埻”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Họ Chuẩn (tên họ người)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhǔn
01

Bắt chước, làm theo (như “chuẩn theo mẫu”)

仿效,效法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đoán trước, suy đoán

揣測,揣度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dự tính, tính toán trước (như “chuẩn bị”)

料想;打算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhắm vào, ngắm bắn (như “chuẩn bị bắn”)

瞄準

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đo lường, cân nhắc

測量,度量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Theo đúng, dựa theo (như “chuẩn theo luật”)

按照,依照

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

準
Bính âm:
【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
准, 凖, 埻, 綧
Hình thái radical:
⿱,淮,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丶一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép