Bản dịch của từ 溗 trong tiếng Việt
溗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
溗 (Tính từ)
【chéng】
01
Nước đứng yên, không chảy (như nước trong ao tù).
水不流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sóng nước sau chồng lên sóng trước, tạo thành lớp sóng mới (như sóng biển chồng lên nhau).
水波后波盖过前波。
Ví dụ
03
Tên một con sông hoặc vùng nước.
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
