Bản dịch của từ 溗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

chéng
01

Nước đứng yên, không chảy (như nước trong ao tù).

水不流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sóng nước sau chồng lên sóng trước, tạo thành lớp sóng mới (như sóng biển chồng lên nhau).

水波后波盖过前波。

Ví dụ
03

Tên một con sông hoặc vùng nước.

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

溗
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRANH】
Các biến thể:
𣽘
Hình thái radical:
⿰,氵,乘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丨丨一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép