Bản dịch của từ 溘 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

(Trạng từ)

01

Đột ngột; bỗng nhiên

忽然; 突然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

溘
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẠP】
Các biến thể:
濭, 𣩄, 𣩱, 𣹆
Hình thái radical:
⿰,⺡,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép