Bản dịch của từ 溘先朝露 trong tiếng Việt

溘先朝露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

溘先朝露 (Danh từ)

kè xiān zhāo lù
01

Đến sớm hơn sương mai

比喻生命的短暂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溘先朝露

xiān

zhāo

Các từ liên quan

溘丧
溘匝
溘尽
溘帀
溘死
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
溘
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẠP】
Các biến thể:
濭, 𣩄, 𣩱, 𣹆
Hình thái radical:
⿰,⺡,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép