Bản dịch của từ 溘匝 trong tiếng Việt
溘匝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
溘匝 (Động từ)
【kè zā】
01
Bất ngờ xảy đến, đột ngột phát sinh (như '溘然' nghĩa là đột ngột)
见“溘帀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溘匝
kè
溘
zā
匝
Các từ liên quan
溘丧
溘先朝露
溘尽
溘帀
溘死
匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẠP】
- Các biến thể:
- 濭, 𣩄, 𣩱, 𣹆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅔
歁
愙
䗘
艐
㤩
愘
刻
錁
氪
礊
課
瀿
淫
浺
漵
瀅
涖
湏
渑
洦
注
濚
泀
䠸
徯
搚
隝
觧
鹎
蒞
䠷
𠍂
催
㜉
㺋
溘然
朝露溘至
溘先朝露
