Bản dịch của từ 溘帀 trong tiếng Việt
溘帀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
溘帀 (Tính từ)
【kè zā】
01
Có đặc điểm phủ kín, bao trùm khắp nơi như tấm vải trải đều.
布满貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溘帀
kè
溘
zā
帀
Các từ liên quan
溘丧
溘先朝露
溘匝
溘尽
溘死
帀月
帀洽
帀筵
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẠP】
- Các biến thể:
- 濭, 𣩄, 𣩱, 𣹆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅔
歁
愙
䗘
艐
㤩
愘
刻
錁
氪
礊
課
瀿
淫
浺
漵
瀅
涖
湏
渑
洦
注
濚
泀
䠸
徯
搚
隝
觧
鹎
蒞
䠷
𠍂
催
㜉
㺋
溘然
朝露溘至
溘先朝露
