Bản dịch của từ 溘毙 trong tiếng Việt

溘毙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

溘毙 (Động từ)

kè bì
01

Chết đột ngột, chết ngay lập tức

死亡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溘毙

Các từ liên quan

溘丧
溘先朝露
溘匝
溘尽
溘帀
毙伤
毙命
毙死
毙而后已
溘
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẠP】
Các biến thể:
濭, 𣩄, 𣩱, 𣹆
Hình thái radical:
⿰,⺡,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép