Bản dịch của từ 溘溘 trong tiếng Việt
溘溘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
溘溘 (Tính từ)
【kè kè】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng thình lình, đột ngột vang lên hoặc biến mất nhanh chóng như tiếng sấm, tiếng gió mạnh.
1.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diện mạo lạnh lẽo, sắc mặt tái nhợt như bị lạnh buốt.
2.寒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溘溘
kè
溘
Các từ liên quan
溘丧
溘先朝露
溘匝
溘尽
溘帀
溘死
溘毙
溘焉长往
溘然
溘然而去
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẠP】
- Các biến thể:
- 濭, 𣩄, 𣩱, 𣹆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅔
歁
愙
䗘
艐
㤩
愘
刻
錁
氪
礊
課
瀿
淫
浺
漵
瀅
涖
湏
渑
洦
注
濚
泀
䠸
徯
搚
隝
觧
鹎
蒞
䠷
𠍂
催
㜉
㺋
溘然
朝露溘至
溘先朝露
