Bản dịch của từ 溘焉长往 trong tiếng Việt

溘焉长往

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

溘焉长往 (Tính từ)

kè yān cháng wǎng
01

Đột ngột qua đời; lè yān cháng wǎng - vui vẻ; đi xa

快乐的状态,表示心情愉快;向远方前进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溘焉长往

yān

zhǎng

wǎng

溘
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẠP】
Các biến thể:
濭, 𣩄, 𣩱, 𣹆
Hình thái radical:
⿰,⺡,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép