Bản dịch của từ 溘然而逝 trong tiếng Việt
溘然而逝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
溘然而逝 (Tính từ)
【kè rán ér shì】
01
Đột ngột ra đi; qua đời đột ngột
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溘然而逝
kè
溘
rán
然
ér
而
shì
逝
Các từ liên quan
溘丧
溘先朝露
溘匝
溘尽
溘帀
然不
然且
然乃
然信
然则
而上
而下
而且
而乃
而亦
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẠP】
- Các biến thể:
- 濭, 𣩄, 𣩱, 𣹆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅔
歁
愙
䗘
艐
㤩
愘
刻
錁
氪
礊
課
瀿
淫
浺
漵
瀅
涖
湏
渑
洦
注
濚
泀
䠸
徯
搚
隝
觧
鹎
蒞
䠷
𠍂
催
㜉
㺋
溘然
朝露溘至
溘先朝露
