Bản dịch của từ 溜之大吉 trong tiếng Việt

溜之大吉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡliuthanh ngang

溜之大吉 (Thành ngữ)

liū zhī dà jí
01

Lặng lẽ chạy đi, lẻn đi lúc không ai để ý (trốn mất cho yên chuyện)

溜:趁人看不见走开;吉:吉祥。偷偷地跑掉为妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜之大吉

liū

zhī

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜亮
溜光
溜光水滑
之个
之乎者也
之任
之前
大一统
大万
大丈夫
吉丁当
吉丢古堆
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép