Bản dịch của từ 溜光水滑 trong tiếng Việt

溜光水滑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡliuthanh ngang

溜光水滑 (Tính từ)

liū guāng shuǐ huá
01

Rất sạch sẽ, sáng bóng; nhẵn nhụi không tì vết (ví dụ đồ vật, mặt sàn)

1.形容非常整洁,干净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng bóng, trơn láng như gương; ánh sáng trong và mịn

2.形容光亮纯净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜光水滑

liū

guāng

shuǐ

huá

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
光临
光亮
光仪
水上
水上运动
水上飞机
滑不唧溜
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép