Bản dịch của từ 溜光罄净 trong tiếng Việt

溜光罄净

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡliuthanh ngang

溜光罄净 (Tính từ)

liū guāng qìng jìng
01

Sạch bóng, không còn sót lại gì (ví dụ: đồ vật, vết bẩn, hoặc hàng hóa đều đã hết); tương đương cổ văn của “溜光罄尽

1.亦作“溜光罄尽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trống không hoàn toàn; sạch trơn, không còn sót lại gì (ví dụ: đồ vật, tiền bạc đều 'không còn một đồng').

2.谓精光,一点不剩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜光罄净

liū

guāng

qìng

jìng

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
光临
光亮
光仪
罄乏
罄匮
罄卷
罄吐
净产值
净价
净余
净值
净几明窗
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép