Bản dịch của từ 溜勾子 trong tiếng Việt

溜勾子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡliuthanh ngang

溜勾子 (Động từ)

liū gōu zǐ
01

Trốn việc, trốn học, lởn vởn không đến nơi phải đến (như trốn làm, trốn học) — giống nghĩa với “溜钩子

见“溜钩子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜勾子

liū

gōu

zi

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
勾三搭四
勾串
勾乙
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép