Bản dịch của từ 溜尖 trong tiếng Việt

溜尖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡliuthanh ngang

溜尖 (Tính từ)

liū jiān
01

Rất nhọn; sắc nhọn (mũi, đầu vật thể). Hán‑Việt: «lụu/liu» + «tiêm/ti» gợi hình đầu nhọn.

很尖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜尖

liū

jiān

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép