Bản dịch của từ 溜沟子 trong tiếng Việt

溜沟子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡliuthanh ngang

溜沟子 (Danh từ)

liū gōu zǐ
01

Từ phương ngữ (miền Bắc Trung Quốc): cái rãnh nhỏ, máng nước hẹp (máng/ mương nhỏ ở ven đường hoặc ruộng)

见“溜钩子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜沟子

liū

gōu

zi

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép