Bản dịch của từ 溜湫 trong tiếng Việt
溜湫
Phương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡ | l | iu | thanh ngang |
溜湫 (Phương ngữ)
【liū jiǎo】
01
Liếc mắt, nhìn nghiêng để trộm xem (nhìn lén, ngoáy mắt dò xét)
斜着眼睛窥视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈方言〉một loại hố nước, vực nhỏ hoặc chỗ nước trũng; vùng nước nông lõm (từ địa phương)
(1) 〈方〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜湫
liū
溜
jiǎo
湫
Các từ liên quan
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
湫仄
湫凹
湫厉
湫学
湫室
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
- Các biến thể:
- 澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹓
澑
熘
㶯
鎦
窌
霤
塯
㨨
餾
䄂
六
㙀
鷚
馏
洹
汤
泸
濶
汐
㶝
灂
潨
滩
㵖
沋
漊
㽎
㔪
𠅶
滛
窧
碄
誆
鳫
瑊
䑰
稘
颖
溜达
溜走
溜冰
滑溜
溜了
开溜
溜狗
溜号
溜子
哧溜
冰溜
承溜
大溜
一溜烟
随大溜
一溜风
哩溜歪斜
随大溜儿
山溜穿石
