Bản dịch của từ 溜溜 trong tiếng Việt
溜溜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡ | l | iu | thanh ngang |
溜溜 (Động từ)
【liū liū】
01
Chảy ào ạt, nước chảy xối xả (dòng nước tuôn chảy mạnh)
1.水流泻注。
Ví dụ
02
Tiếng nước nhỏ giọt, tiếng róc rách của dòng nước (âm thanh nước chảy nhỏ, líu ríu)
2.水流滴声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đi loanh quanh, đi một vòng (ý nói '走一走')
3.犹言走一走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Liếc nhìn, liếc qua (nhìn lén, nhìn xiêu vẹo; thường là liếc nhanh, không nhìn thẳng)
4.瞟,斜视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜溜
liū
溜
Các từ liên quan
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
溜光水滑
溜光罄净
溜光罄尽
溜冰
溜冰场
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
- Các biến thể:
- 澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹓
澑
熘
㶯
鎦
窌
霤
塯
㨨
餾
䄂
六
㙀
鷚
馏
洹
汤
泸
濶
汐
㶝
灂
潨
滩
㵖
沋
漊
㽎
㔪
𠅶
滛
窧
碄
誆
鳫
瑊
䑰
稘
颖
溜达
溜走
溜冰
滑溜
溜了
开溜
溜狗
溜号
溜子
哧溜
冰溜
承溜
大溜
一溜烟
随大溜
一溜风
哩溜歪斜
随大溜儿
山溜穿石
