Bản dịch của từ 溜熟 trong tiếng Việt

溜熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

溜熟 (Tính từ)

liū shú
01

Rất thuần thục, thành thạo; làm một việc rất nhuần nhuyễn (gợi liên tưởng Hán-Việt: 'liêu'~lưu thông, 'thục'~thục/ = chín, thành thục)

非常熟练。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜熟

liū

shú

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ, ㄌㄧㄡ】【LỰU, LƯU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép