Bản dịch của từ 溜转 trong tiếng Việt

溜转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡliuthanh ngang

溜转 (Động từ)

liū zhuǎn
01

Quay qua quay lại; xoay vòng, đi lòng vòng (chuyển động lặp lại vòng tròn hoặc đi tới đi lui)

转来转去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜转

liū

zhuǎn

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép