Bản dịch của từ 溜边 trong tiếng Việt
溜边
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
溜边 (Động từ)
【liū biān】
01
Tránh; lánh
比喻遇事躲在一旁,不参与
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuồn
溜走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dựa vào
靠着边
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜边
liū
溜
biān
边
Các từ liên quan
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
边丁
边上
边业
边严
边乡
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ, ㄌㄧㄡ】【LỰU, LƯU】
- Các biến thể:
- 澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹓
澑
熘
㶯
鎦
窌
霤
塯
㨨
餾
䄂
六
㙀
鷚
馏
洹
汤
泸
濶
汐
㶝
灂
潨
滩
㵖
沋
漊
㽎
㔪
𠅶
滛
窧
碄
誆
鳫
瑊
䑰
稘
颖
冰溜
承溜
大溜
一溜烟
随大溜
一溜风
哩溜歪斜
随大溜儿
山溜穿石
溜达
溜走
溜冰
滑溜
溜了
开溜
溜狗
溜号
溜子
哧溜
