Bản dịch của từ 溜雨 trong tiếng Việt
溜雨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡ | l | iu | thanh ngang |
溜雨 (Động từ)
【liū yǔ】
01
Mưa chảy từ rãnh mái, nước mưa tuôn theo máng (từ trên mái xuống)
从檐沟流下雨水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜雨
liū
溜
yǔ
雨
Các từ liên quan
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
- Các biến thể:
- 澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹓
澑
熘
㶯
鎦
窌
霤
塯
㨨
餾
䄂
六
㙀
鷚
馏
洹
汤
泸
濶
汐
㶝
灂
潨
滩
㵖
沋
漊
㽎
㔪
𠅶
滛
窧
碄
誆
鳫
瑊
䑰
稘
颖
溜达
溜走
溜冰
滑溜
溜了
开溜
溜狗
溜号
溜子
哧溜
冰溜
承溜
大溜
一溜烟
随大溜
一溜风
哩溜歪斜
随大溜儿
山溜穿石
